團防 tuán fáng · đoàn phòng Hán Việt: đoàn phòng · Pinyin: tuán fáng Tổng quan Cấu tạo: 團 (đoàn) + 防 (phòng)Pinyintuán fángHán Việtđoàn phòngCấu tạo團 + 防 · đoàn + phòng nghĩa thành phần: đoàn + phòng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"团防局"。