團集 tuán jí · đoàn tập Hán Việt: đoàn tập · Pinyin: tuán jí Tổng quan Cấu tạo: 團 (đoàn) + 集 (tập)Pinyintuán jíHán Việtđoàn tậpCấu tạo團 + 集 · đoàn + tập nghĩa thành phần: đoàn + tập Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 聚集;团结。Tân Hoa Tự Điển 1.聚集;团结。