團龍
đoàn long
Hán Việt: đoàn long · Pinyin: tuán lóng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 团茶的一种,即龙团; 圆形图案,作盘龙之状。旧时器物服饰上多用为花纹图案。
- Tân Hoa Tự Điển 1.团茶的一种,即龙团。 2.圆形图案,作盘龙之状。旧时器物服饰上多用为花纹图案。
Eng
- Cihui 團龍 uánlóng n. embroidered dragon on the emperor's robes