囤聚

tún jù độn tụ

Hán Việt: độn tụ · Pinyin: tún jù

Tổng quan

tích trữ; trữ (hàng hoá)。儲存聚集(貨物)。 囤聚木材 trữ gỗ

Cấu tạo: (độn) + (tụ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tích trữ; trữ (hàng hoá)。儲存聚集(貨物)。 囤聚木材 trữ gỗ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 儲存聚集。如:「他把家裡不用的東西全部囤聚在一個房間裡。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 储存聚集(货物):~木材。

Eng

  • Cihui 囤聚 túnjù v. store up (goods); hoard