囫囵课 hốt luân khóa Hán Việt: hốt luân khóa Tổng quan Cấu tạo: 囫 (hốt) + 囵 (luân) + 课 (khóa)Hán Việthốt luân khóaCấu tạo囫 + 囵 + 课 · hốt + luân + khóa nghĩa thành phần: hốt + luân + khóa Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 課即錁,金銀鑄成的小錠。囫圇課指整錠的銀子。元.商衟〈一枝花.釵橫金鳳偏套.賺煞〉:「待嫁人時要財定囫圇課。」元.馬致遠《青衫淚》第三折:「那單倈正昏睡,囫圇課你拿只,江茶引我抬起,比及他覺來疾。」