囫突 hốt đột Hán Việt: hốt đột Tổng quan Cấu tạo: 囫 (hốt) + 突 (đột)Hán Việthốt độtCấu tạo囫 + 突 · hốt + đột nghĩa thành phần: hốt + đột Nghĩa EngCihui 囫突 hútu s.v. muddled; confused; bewildered