囫突 hốt đột Hán Việt: hốt đột Tổng quan Cấu tạo: 囫 (hốt) + 突 (đột)Hán Việthốt độtTừ loạitínhCấu tạo囫 + 突 · hốt + đột nghĩa thành phần: hốt + đột Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 mơ hồBiên soạn 囫突 hútu s.v. muddled; confused; bewilderedEngCihui 囫突 hútu s.v. muddled; confused; bewildered Từ liên quan Gần nghĩa囫囵 · 突兀 · 突入 · 突出 · 突击 · 突厥 · 突发 · 突变