園丁
viên đinh
Hán Việt: viên đinh · Pinyin: yuán dīng
Tổng quan
người làm vườn
Nghĩa
Việt
- Cihui người làm vườn
- Cihui viên đinh viên đinh ☆Người làm vườn.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 管理園圃培植花木的人。宋.陸游〈鹹虀十韻〉:「園丁無事臥曝日,棄葉狼籍堆空廊。」也稱為「園人」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 从事园艺的工人;比喻教师。
Eng
- CC-CEDICT gardener
- Cihui gardener
ja
- JMdict gardener