園公

yuán gōng viên công

Hán Việt: viên công · Pinyin: yuán gōng

Tổng quan

Cấu tạo: (viên) + (công)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即东园公。商山四皓之一; 管理花园的仆人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即东园公。商山四皓之一。 2.管理花园的仆人。