园内

viên nội

Hán Việt: viên nội

Tổng quan

viên nạp/viên nội: bên trong vườn; bên trong vườn

Cấu tạo: 園 (viên) + 內 (nội)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trong vườn
  • VietPhrases bên trong vườn
  • Tần suất từ viên nạp/viên nội: bên trong vườn; bên trong vườn
  • Biên soạn 園內 uánnèi p.w. area within a circle

Eng

  • Cihui 園內 uánnèi p.w. area within a circle
  • Tần suất từ 園內 uánnèi p.w. area within a circle

Từ liên quan

Gần nghĩa

內亂 · 內人 · 內佛 · 內侄 · 內侍 · 內供 · 內債 · 內典