園囿
viên hữu
Hán Việt: viên hữu · Pinyin: yuán yòu
Tổng quan
công viên
Nghĩa
Việt
- Cihui công viên
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 供人遊玩的園林。《荀子.王霸》:「合天下而君之,飲食甚厚,聲樂甚大,臺謝甚高,園囿甚廣。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 周以围墙,布置亭榭石木,间或畜有鸟兽的皇家花园; 泛指庭园,花园。
- Tân Hoa Tự Điển 1.周以围墙,布置亭榭石木,间或畜有鸟兽的皇家花园。 2.泛指庭园,花园。
Eng
- CC-CEDICT park
- Cihui park