園地

yuán dì viên địa

Hán Việt: viên địa · Pinyin: yuán dì

Tổng quan

khu vườn

Cấu tạo: (viên) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khu vườn
  • Cihui viên địa viên địa ☆Đất vườn.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.種植蔬果花木的地方。如:「這塊園地經他細心照顧,已是果木茂盛,結實累累。」 2.比喻活動的場所。如:「藝術的園地」、「快樂的園地」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 菜园、花园、果园等的统称:农业~;借指开展某种活动的地方,也用于报刊等栏目的名称:文化~|艺术~。

Eng

  • CC-CEDICT garden area
  • Cihui garden area

ja

  • JMdict park|garden

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

场地