園夫 yuán fū · viên phu Hán Việt: viên phu · Pinyin: yuán fū Tổng quan Cấu tạo: 園 (viên) + 夫 (phu)Pinyinyuán fūHán Việtviên phuCấu tạo園 + 夫 · viên + phu nghĩa thành phần: viên + phu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 园丁。Tân Hoa Tự Điển 1.园丁。