園妾

yuán qiè viên thiếp

Hán Việt: viên thiếp · Pinyin: yuán qiè

Tổng quan

Cấu tạo: (viên) + (thiếp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 陵园妾。守护园陵的宫女。唐白居易有《陵园妾》诗叙其事。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.陵园妾。守护园陵的宫女。唐白居易有《陵园妾》诗叙其事。