園子
viên tử
Hán Việt: viên tử · Pinyin: yuán zi
Tổng quan
vườn: rạp hát/nhà hát
Nghĩa
Việt
- Cihui vườn: rạp hát/nhà hát
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 园丁; 围以篱笆或有围墙的土地。可种蔬菜﹑花木等; 旧谓剧院。
- Tân Hoa Tự Điển 1.园丁。 2.围以篱笆或有围墙的土地。可种蔬菜﹑花木等。 3.旧谓剧院。
Eng
- Cihui 園子 yuánzi p.w. 1. garden 2. theater