園官 yuán guān · viên quan Hán Việt: viên quan · Pinyin: yuán guān Tổng quan Cấu tạo: 園 (viên) + 官 (quan)Pinyinyuán guānHán Việtviên quanCấu tạo園 + 官 · viên + quan nghĩa thành phần: viên + quan Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即园吏。Tân Hoa Tự Điển 1.即园吏。