園客

yuán kè viên khách

Hán Việt: viên khách · Pinyin: yuán kè

Tổng quan

Cấu tạo: (viên) + (khách)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 传说中的仙人名; 游园的人; 谓隐士。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.传说中的仙人名。 2.游园的人。 3.谓隐士。