園容 viên dung Hán Việt: viên dung Tổng quan Cấu tạo: 園 (viên) + 容 (dung)Hán Việtviên dungCấu tạo園 + 容 · viên + dung nghĩa thành phần: viên + dung Nghĩa EngCihui 園容 yuánróng n. 1. park layout 2. the appearance of a garden