園戶

yuán hù viên hộ

Hán Việt: viên hộ · Pinyin: yuán hù

Tổng quan

Cấu tạo: (viên) + (hộ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指唐宋时种植﹑制作茶叶的民家; 指专事园圃的民家。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指唐宋时种植﹑制作茶叶的民家。 2.指专事园圃的民家。