園池

yuán chí viên trì

Hán Việt: viên trì · Pinyin: yuán chí

Tổng quan

Cấu tạo: (viên) + (trì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指有池塘的园林。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指有池塘的园林。