園田
viên điền
Hán Việt: viên điền · Pinyin: yuán tián
Tổng quan
vườn rau: vườn trồng rau
Nghĩa
Việt
- Cihui vườn rau: vườn trồng rau
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 园圃和田地; 今专指种菜的田地。
- Tân Hoa Tự Điển 1.园圃和田地。 2.今专指种菜的田地。
Eng
- Cihui 園田 yuántián p.w. vegetable garden