園綺

yuán qǐ viên khỉ

Hán Việt: viên khỉ · Pinyin: yuán qǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (viên) + (khỉ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển "商山四皓"中的东园公和绮里季的并称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1."商山四皓"中的东园公和绮里季的并称。