園藝
viên nghệ
Hán Việt: viên nghệ · Pinyin: yuán yì
Tổng quan
làm vườn | nghệ thuật làm vườn
Nghĩa
Việt
- Cihui làm vườn | nghệ thuật làm vườn
- Cihui viên nghệ viên nghệ ☆Nghề làm vườn.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 果樹、蔬菜和觀賞植物的栽培、繁殖相關知識及技術。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 农业生产的一个重要组成部分。指蔬菜、果树、花卉、食用菌、观赏树木等的栽培和繁育的技术。一般比较精细。
Eng
- CC-CEDICT gardening|horticultural
- Cihui gardening; horticultural