園藝學
viên nghệ học
Hán Việt: viên nghệ học · Pinyin: yuán yì xué
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 研究園藝作物的栽培、營養、生育、生理、生態、結果、環境、繁殖、保護、土壤管理、生產技術、販賣、包裝、分類,以及庭園布置、園產品加工、利用等的應用科學。
Eng
- Cihui 園藝學 uányìxué n. horticulture; gardening