園門 viên môn Hán Việt: viên môn Tổng quan Cấu tạo: 園 (viên) + 門 (môn)Hán Việtviên mônCấu tạo園 + 門 · viên + môn nghĩa thành phần: viên + môn Nghĩa EngCihui 園門 yuánmén n. circular gate/entrance