園陵

yuán líng viên lăng

Hán Việt: viên lăng · Pinyin: yuán líng

Tổng quan

Cấu tạo: (viên) + (lăng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 帝王的墓地。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.帝王的墓地。

Eng

  • Cihui 園陵 uánlíng p.w. 1. tombs surrounded by a park; cemetery 2. imperial tomb/mausoleum M:⁴zuò