困住

khốn trụ

Hán Việt: khốn trụ

Tổng quan

vây khốn

新华 · Tân Hoa Đại lục

陷在艱難的環境中,無法解脫。如:「登山隊被大風雪困住,亟待警方的救援。」

Cấu tạo: 困 (khốn) + 住 (trụ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mắc kẹt
  • VietPhrases vây khốn
  • Tần suất từ vây khốn
  • Biên soạn r.v. 1. strand; isolate 2. surround

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 陷在艱難的環境中,無法解脫。如:「登山隊被大風雪困住,亟待警方的救援。」

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi box up

Eng

  • Cihui 困住 ùnzhù* r.v. 1. strand; isolate 2. surround
  • Tần suất từ r.v. 1. strand; isolate 2. surround

Từ liên quan

Gần nghĩa

住世 · 住于 · 住位 · 住僧 · 住劫 · 住区 · 住友 · 住口