困住

khốn trụ

Hán Việt: khốn trụ

Tổng quan

vây khốn

Cấu tạo: (khốn) + (trụ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vây khốn

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 陷在艱難的環境中,無法解脫。如:「登山隊被大風雪困住,亟待警方的救援。」

Eng

  • Cihui 困住 ùnzhù* r.v. 1. strand; isolate 2. surround