困獸
khốn thú
Hán Việt: khốn thú · Pinyin: kùn shòu
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 被围困的野兽。比喻处绝境中的人。
- Tân Hoa Tự Điển 1.被围困的野兽。比喻处绝境中的人。
Eng
- Cihui 困獸 ùnshòu n. cornered beast M:²zhī
Hán Việt: khốn thú · Pinyin: kùn shòu