困勉 kùn miǎn · khốn miễn Hán Việt: khốn miễn · Pinyin: kùn miǎn Tổng quan Cấu tạo: 困 (khốn) + 勉 (miễn)Pinyinkùn miǎnHán Việtkhốn miễnCấu tạo困 + 勉 · khốn + miễn nghĩa thành phần: khốn + miễn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 刻苦勤奋。Tân Hoa Tự Điển 1.刻苦勤奋。