困匱 kùn kuì · khốn quỹ Hán Việt: khốn quỹ · Pinyin: kùn kuì Tổng quan Cấu tạo: 困 (khốn) + 匱 (quỹ)Pinyinkùn kuìHán Việtkhốn quỹCấu tạo困 + 匱 · khốn + quỹ nghĩa thành phần: khốn + quỹ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 贫乏,贫困。Tân Hoa Tự Điển 1.贫乏,贫困。