困居 khốn cư Hán Việt: khốn cư Tổng quan Cấu tạo: 困 (khốn) + 居 (cư)Hán Việtkhốn cưCấu tạo困 + 居 · khốn + cư nghĩa thành phần: khốn + cư Nghĩa EngCihui 困居 ùnjū v. be stranded; be hard pressed