困急 kùn jí · khốn cấp Hán Việt: khốn cấp · Pinyin: kùn jí Tổng quan Cấu tạo: 困 (khốn) + 急 (cấp)Pinyinkùn jíHán Việtkhốn cấpCấu tạo困 + 急 · khốn + cấp nghĩa thành phần: khốn + cấp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 困难危急。Tân Hoa Tự Điển 1.困难危急。