困控 kùn kòng · khốn khống Hán Việt: khốn khống · Pinyin: kùn kòng Tổng quan Cấu tạo: 困 (khốn) + 控 (khống)Pinyinkùn kòngHán Việtkhốn khốngCấu tạo困 + 控 · khốn + khống nghĩa thành phần: khốn + khống Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 言无人引进。控,引。Tân Hoa Tự Điển 1.言无人引进。控,引。