困鬥

kùn dòu khốn đấu

Hán Việt: khốn đấu · Pinyin: kùn dòu

Tổng quan

Cấu tạo: (khốn) + (đấu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"困?"; 谓处绝境仍顽强搏斗; 指围困而攻之。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"困?"。 2.谓处绝境仍顽强搏斗。 3.指围困而攻之。

Eng

  • Cihui 困鬥 ùndòu v. fight desperately