困橈 kùn ráo · khốn nạo Hán Việt: khốn nạo · Pinyin: kùn ráo Tổng quan Cấu tạo: 困 (khốn) + 橈 (nạo)Pinyinkùn ráoHán Việtkhốn nạoCấu tạo困 + 橈 · khốn + nạo nghĩa thành phần: khốn + nạo