困毒 kùn dú · khốn độc Hán Việt: khốn độc · Pinyin: kùn dú Tổng quan Cấu tạo: 困 (khốn) + 毒 (độc)Pinyinkùn dúHán Việtkhốn độcCấu tạo困 + 毒 · khốn + độc nghĩa thành phần: khốn + độc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹中毒; 苦难。Tân Hoa Tự Điển 1.犹中毒。 2.苦难。