困滯 kùn zhì · khốn trệ Hán Việt: khốn trệ · Pinyin: kùn zhì Tổng quan Cấu tạo: 困 (khốn) + 滯 (trệ)Pinyinkùn zhìHán Việtkhốn trệCấu tạo困 + 滯 · khốn + trệ nghĩa thành phần: khốn + trệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指处境困窘的人; 困顿,不顺遂; 犹囚困。Tân Hoa Tự Điển 1.指处境困窘的人。 2.困顿,不顺遂。 3.犹囚困。