困畏

kùn wèi khốn úy

Hán Việt: khốn úy · Pinyin: kùn wèi

Tổng quan

Cấu tạo: (khốn) + (úy)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 怯弱。《莊子.列禦寇》:「緣循、偃佒、困畏不若人,三者俱通達。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 怯弱; 围困拘囚。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.怯弱。 2.围困拘囚。

Eng

  • Cihui 困畏 ùnwèi* s.v. timid