困篤 kùn dǔ · khốn đốc Hán Việt: khốn đốc · Pinyin: kùn dǔ Tổng quan Cấu tạo: 困 (khốn) + 篤 (đốc)Pinyinkùn dǔHán Việtkhốn đốcCấu tạo困 + 篤 · khốn + đốc nghĩa thành phần: khốn + đốc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 病重;病危。Tân Hoa Tự Điển 1.病重;病危。