困蒙 kùn méng · khốn mông Hán Việt: khốn mông · Pinyin: kùn méng Tổng quan Cấu tạo: 困 (khốn) + 蒙 (mông)Pinyinkùn méngHán Việtkhốn môngCấu tạo困 + 蒙 · khốn + mông nghĩa thành phần: khốn + mông Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 处于困境的蒙昧之人; 犹窘迫。Tân Hoa Tự Điển 1.处于困境的蒙昧之人。 2.犹窘迫。