困觉 khốn giác Hán Việt: khốn giác Tổng quan Cấu tạo: 困 (khốn) + 觉 (giác)Hán Việtkhốn giácCấu tạo困 + 觉 · khốn + giác nghĩa thành phần: khốn + giác Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 睡覺。《官場現形記》第二回:「他又呆了半天,才說了一聲:『天也不早了,錢老伯也好困覺了。』」也稱為「睏覺」。