困踧 kùn cù · khốn địch Hán Việt: khốn địch · Pinyin: kùn cù Tổng quan Cấu tạo: 困 (khốn) + 踧 (địch)Pinyinkùn cùHán Việtkhốn địchCấu tạo困 + 踧 · khốn + địch nghĩa thành phần: khốn + địch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.同"困蹙"。 2.踧,通"蹙"。