困退 khốn thối Hán Việt: khốn thối Tổng quan Cấu tạo: 困 (khốn) + 退 (thối)Hán Việtkhốn thốiCấu tạo困 + 退 · khốn + thối nghĩa thành phần: khốn + thối Nghĩa EngCihui 困退 ùntuì v. <PRC> be excused from being sent down to the countryside because of family difficulties