困醉 kùn zuì · khốn túy Hán Việt: khốn túy · Pinyin: kùn zuì Tổng quan Cấu tạo: 困 (khốn) + 醉 (túy)Pinyinkùn zuìHán Việtkhốn túyCấu tạo困 + 醉 · khốn + túy nghĩa thành phần: khốn + túy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 酣醉,大醉。Tân Hoa Tự Điển 1.酣醉,大醉。