困阨 kùn è · khốn ách Hán Việt: khốn ách · Pinyin: kùn è Tổng quan Cấu tạo: 困 (khốn) + 阨 (ách)Pinyinkùn èHán Việtkhốn áchCấu tạo困 + 阨 · khốn + ách nghĩa thành phần: khốn + ách Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 艱困窮阨。宋.歐陽修〈相州晝錦堂記〉:「士方窮時,困阨閭里,庸人孺子皆得易而侮之。」也作「困厄」。MainlandTân Hoa Tự Điển 1.同"困厄"。