困騰騰

kùn téng téng khốn đằng đằng

Hán Việt: khốn đằng đằng · Pinyin: kùn téng téng

Tổng quan

Cấu tạo: (khốn) + (đằng) + (đằng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容疲困勞倦的樣子。元.白樸《牆頭馬上》第一折:「這些時困騰騰,每日家貪春睡。」元.無名氏〈寄生草.寬了他羅裙帶〉曲:「困騰騰每日逐朝害,悶厭厭使我愁無奈。」