困鬥
khốn đấu
Hán Việt: khốn đấu · Pinyin: kùn dòu
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 頑強抵抗,不肯降服。《宋史.卷一.太祖本紀一》:「城陷之日,慎無殺害,設若困鬥,則李煜一門,不可加害。」
Eng
- Cihui 困鬥 ùndòu v. fight desperately
Hán Việt: khốn đấu · Pinyin: kùn dòu