困𪧘 kùn jù · khốn cũ Hán Việt: khốn cũ · Pinyin: kùn jù Tổng quan Cấu tạo: 困 (khốn) + 𪧘 (cũ)Pinyinkùn jùHán Việtkhốn cũCấu tạo困 + 𪧘 · khốn + cũ nghĩa thành phần: khốn + cũ