圍伐 vi phạt Hán Việt: vi phạt Tổng quan Cấu tạo: 圍 (vi) + 伐 (phạt)Hán Việtvi phạtCấu tạo圍 + 伐 · vi + phạt nghĩa thành phần: vi + phạt Nghĩa EngCihui 圍伐 éifá v. cut with an ax