围嘴 wéi zuǐ·vi chủy Hán Việt: vi chủy · Pinyin: wéi zuǐ Tổng quan (em bé) yếm Cấu tạo: 圍 (vi) + 嘴 (chủy)Pinyinwéi zuǐHán Việtvi chủyTừ loạidanhCấu tạo圍 + 嘴 · vi + chủy nghĩa thành phần: vi + chủy Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 yếmBiên soạn bibEngCihui (baby) bib Từ liên quan Gần nghĩa围嘴儿 · 嘴严 · 嘴乖 · 嘴刁 · 嘴勤 · 嘴唇 · 嘴头 · 嘴套