圍嘴 wéi zuǐ · vi chủy Hán Việt: vi chủy · Pinyin: wéi zuǐ Tổng quan (em bé) yếm Cấu tạo: 圍 (vi) + 嘴 (chủy)Pinyinwéi zuǐHán Việtvi chủyCấu tạo圍 + 嘴 · vi + chủy nghĩa thành phần: vi + chủy Nghĩa ViệtCihui (em bé) yếmEngCC-CEDICT (baby) bibCihui (baby) bib