圍圓 wéi yuán · vi viên Hán Việt: vi viên · Pinyin: wéi yuán Tổng quan Cấu tạo: 圍 (vi) + 圓 (viên)Pinyinwéi yuánHán Việtvi viênCấu tạo圍 + 圓 · vi + viên nghĩa thành phần: vi + viên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 圆形或类圆形物体的周长。Tân Hoa Tự Điển 1.圆形或类圆形物体的周长。